← Về học

Nội dung tiếng Trung

Bản thử: 5.000 mục từ giản thể, pinyin và nghĩa Việt; 30 cụm giao tiếp và 30 câu luyện tập do ứng dụng biên soạn. Một số từ có ví dụ và loại từ. Các level là nhóm học của ứng dụng, không tương đương cấp HSK.

Từ được ưu tiên theo cấp độ HSK rồi theo trường frequency của nguồn, sau khi lọc các mục có nghĩa Việt. Số thứ tự trên thẻ là vị trí trong bộ học, không phải thứ hạng tần suất tuyệt đối. Không sắp xếp theo bảng chữ cái.

Nghĩa Việt: CVDICT — Phong Phan, chuyển dịch từ CC-CEDICT. Dữ liệu phái sinh được cung cấp theo CC BY-SA 4.0. Đã rút gọn nghĩa, ghép pinyin và loại từ. Tải bộ dữ liệu phái sinh.

Nguồn có sử dụng dịch máy và chưa được giáo viên rà soát toàn bộ. Đây là dữ liệu Beta; nếu gặp nghĩa hoặc pinyin chưa phù hợp, hãy đối chiếu từ điển trước khi ghi nhớ.

Danh sách và pinyin: Complete HSK Vocabulary — Yanis Zafirópulos (MIT); chọn 5.000 mục có nghĩa Việt. Giấy phép MIT.

Giọng đọc: tiếng Trung phổ thông do thiết bị cung cấp. Cần giọng zh-CN. Pinyin của cụm/câu có thể ghi biến điệu của 一, 不 theo cách đọc.

Bài nghe–viết yêu cầu chữ Hán giản thể; chỉ chọn mục có pinyin duy nhất trong bộ từ để giảm nhầm do đồng âm.