Về thẻ họcKho nội dung & nguồn
Loại từ và 5.000 ví dụ song ngữ — nguồn & ghi công
Cụm từ và câu thông dụng — bộ giao tiếp
Đang có 500 cụm từ thuộc 25 chủ đề, mỗi chủ đề 20 mục. Phần câu có 500 câu thuộc 50 mẫu cấu trúc, mỗi mẫu 10 câu. Số mẫu cấu trúc không cộng thêm vào số câu. Các mục cũ được giữ nguyên mã định danh.
Chủ đề cụm từ: Sinh hoạt, Giao tiếp, Công việc, Di chuyển, Mua sắm, Cảm xúc, Sức khỏe, Thời gian, Học tập, Thiết bị, Liên lạc, Công sở, Tiền bạc, Nhà cửa, Ăn uống, Du lịch, Thời tiết, Quan hệ, Ý kiến, Giải quyết khó khăn, Kế hoạch, Hành động, Mô tả, Lời đáp thường dùng, Đời sống.
Nội dung tiếng Anh và nghĩa Việt được biên soạn riêng cho Lật Lật, ưu tiên nhu cầu đời thường. Đây không phải bảng xếp hạng tần suất đã được kiểm chứng, không phải toàn bộ cụm từ/câu thường dùng của tiếng Anh và chưa được giáo viên thẩm định độc lập. Bộ học không sao chép danh sách PHRASE/PHaVE. Mỗi thẻ chọn một nghĩa trong ngữ cảnh; cụm có thể mang nghĩa khác trong câu khác.
Tham khảo quy mô nghiên cứu: PHRASE List — Martinez & Schmitt (2012) gồm 505 cụm nhiều từ khó suy ra nghĩa bằng cách ghép nghĩa từng từ, phục vụ chủ yếu cho đọc/nghe hiểu. PHaVE List — Garnier & Schmitt (2015) gồm 150 cụm động từ phổ biến. Các nghĩa được chọn cho từng cụm động từ bao phủ ít nhất 75% lượt xuất hiện của chính cụm đó trong ngữ liệu COCA, không phải 75% mọi cuộc hội thoại. Hai danh sách có thể giao nhau nên không cộng 505 + 150 thành một tổng duy nhất.
Không có tổng số cố định cho câu giao tiếp hoặc mẫu cấu trúc: thay từ và ngữ cảnh tạo ra câu mới. Bản này đạt mốc biên soạn 500 cụm, 500 câu và 50 mẫu cấu trúc. Mốc mở rộng 1.000 cụm, 1.000 câu và 100 mẫu là hướng phát triển tiếp, không phải số liệu bao phủ ngôn ngữ.
Trong hai tab mới, thẻ được chọn ngẫu nhiên trong chủ đề/mẫu đang chọn, lần lượt rút từ bộ trước khi trộn lại; không áp dụng tỉ lệ 50/30/20 của từ đơn. Chế độ “Thử nói trước” hiển thị nghĩa Việt để bạn tự nói rồi lật nghe và đối chiếu; ứng dụng không thu âm hoặc chấm phát âm. Âm thanh dùng giọng tiếng Anh của thiết bị, chưa có tệp MP3 riêng hoặc phiên âm IPA cho cụm/câu.
Lượt lật và số mục đã xem của hai tab mới chỉ đếm trong phiên hiện tại, được đặt lại khi đổi tab nội dung, bộ lọc, chế độ luyện hoặc Reset; không lưu theo tài khoản, chưa cộng vào nhiệm vụ, hạng và bài thi từ đơn. Mục ôn chưa nhớ hiện vẫn dành cho từ đơn.
Font giao diện: Nunito — Google Fonts, hỗ trợ tiếng Việt, được đóng gói cùng ứng dụng từ kho Google Fonts. Font dùng theo SIL Open Font License 1.1; ứng dụng không cần kết nối máy chủ Google để tải font. Ký tự phiên âm không có trong font dùng font dự phòng của thiết bị.
Từ đơn
Bộ học gồm 5.000 mục từ tiếng Anh, sắp xếp theo tần suất giảm dần từ wordfreq 3.1.1 — Robyn Speer. Đã lọc số, nhiều tên riêng, chữ viết tắt và một số từ ít phù hợp với bộ học cơ bản. “Hạng” là vị trí trong bộ đã lọc, không phải một bảng xếp hạng tuyệt đối cho mọi hoàn cảnh.
Giữ riêng các dạng biến đổi như go, went, going. Nghĩa tiếng Việt được biên soạn cho bộ học, ưu tiên nghĩa thường gặp; một từ có thể có thêm nhiều nghĩa theo ngữ cảnh.
Phiên âm Anh–Mỹ được chuyển đổi từ dữ liệu CMU bằng English-to-IPA, có hiệu chỉnh một số mục. Với từ có nhiều cách đọc, thẻ có thể hiển thị nhiều phiên âm. Bản âm thanh Anh–Mỹ được tổng hợp sẵn bằng eSpeak NG; bạn có thể chọn giọng thiết bị hoặc giọng Lật Lật bằng nút chuyển giọng. Bộ đọc có thể chọn một cách đọc khác khi từ đứng riêng, đặc biệt với read, live, lead hoặc record.
Tỉ lệ mặc định mỗi lần chọn từ là 50% (hạng 1–300), 30% (301–800), 20% (801–1.000). Trong mỗi nhóm, các từ có cơ hội như nhau. Không trùng hai từ đang có trên thẻ hoặc lặp ngay từ vừa thay; từ cũ có thể xuất hiện lại để ôn tập. Tỷ lệ thực tế trong một lượt học ngắn có thể khác tỷ lệ xác suất. Các level tiếp theo chia nhóm theo 30% từ đầu, 50% từ tiếp và 20% từ cuối trong chính level đó. Mỗi level mở chỉnh tỉ lệ khi số lượt lật đã lưu đạt một nửa số từ: Junior 500; Level 1 và 2: 550; Level 3: 400; Level 4 và 5: 250. Tỉ lệ lưu riêng theo tài khoản và level. Lượt lật có tính các lần ôn lại, không phải số từ khác nhau đã học.
Reset chỉ đặt lượt lật của phiên hiện tại về 0, dừng giọng đọc và tạo hai thẻ mới. Tổng lượt tích lũy của tài khoản được lưu trên máy chủ và không bị xóa bởi Reset. Lượt chưa đồng bộ được giữ tạm trên thiết bị để gửi lại khi có mạng. Thứ hạng dựa trên tổng lượt đã được máy chủ ghi nhận; tài khoản bằng điểm có cùng hạng. Phiên khách không lưu tiến độ lâu dài. Đăng nhập hiện dùng tài khoản ChatGPT; Google/Facebook trực tiếp chưa được kết nối. Âm thanh MP3 cần mạng để tải lần đầu. Bảng xếp hạng chỉ hiển thị tên đã che ba ký tự cuối, lượt lật và danh hiệu; không công bố ID hay địa chỉ email.
Junior giữ nguyên 1.000 từ của bộ học ban đầu. Các level sau tiếp tục theo tần suất wordfreq, lọc những mục có bản dịch và phiên âm, một số tên riêng và từ không phù hợp. Dữ liệu nghĩa Việt mở rộng lấy từ dự án thichhoc-dict: bản dịch được tạo bằng AI và chưa được nguồn rà soát toàn bộ; nghĩa trên thẻ là nghĩa tham khảo theo ngữ cảnh, có thể cần hiệu chỉnh.
Ghi công & giấy phép
Dữ liệu tần suất wordfreq: CC BY-SA 4.0. Bộ từ và bản dịch phân phối trong words.js theo cùng giấy phép, với thay đổi: lọc danh sách, lấy 5.000 mục, đánh lại hạng, thêm nghĩa tiếng Việt và phiên âm. Giấy phép phần mềm wordfreq.
Nguồn của wordfreq gồm Wikipedia, SUBTLEX, OpenSubtitles, Google Books Ngrams, ParaCrawl và các tập văn bản khác. Xem mô tả nguồn và ghi công đầy đủ.
CMU Pronouncing Dictionary, Carnegie Mellon University: thông báo bản quyền & giấy phép. Phiên âm là cách biểu diễn chuyển đổi, không phải bản thu giọng người. Âm thanh tổng hợp: eSpeak NG, giọng en-us, tốc độ 145 từ/phút.
Dữ liệu từ điển: Từ điển Anh–Việt thichhoc.com (thichhoc-dict), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nguồn gốc: WordNet 3.1 (Princeton), CMUdict (CMU), Wiktionary. Đã chỉnh sửa dữ liệu: chọn mục từ, rút gọn số nghĩa, gắn dạng biến đổi, xếp hạng tần suất và hiệu chỉnh nghĩa. Ghi nguồn đầy đủ. WordNet 3.1 Copyright 2011 The Trustees of Princeton University. All rights reserved.
Bài thăng hạng mở Level 1–5 lần lượt gồm 30, 40, 50, 60 và 70 câu, lấy từ level ngay trước đó. Đạt khi đúng từ 65% tổng số câu và trên 30% câu nghe–viết. Câu chọn đáp án có 5 giây; nghe–viết có 10 giây, tính sau khi phát âm xong. Hết giờ chưa gửi đáp án được tính là sai. Chỉ Level 1 có thể tự mở sau 1.000 lượt lật đã lưu; Level 2–5 cần thi đậu. Ngày 07/10/2026, quyền mở khóa của tất cả tài khoản được reset về Junior; lượt lật, danh hiệu, thứ hạng và tỉ lệ đã lưu được giữ nguyên. Mốc tự mở Level 1 tính từ 1.000 lượt lật mới sau reset; vẫn có thể thi đậu để mở sớm. Chỉ trạng thái mở khóa được lưu theo tài khoản, không lưu điểm, đáp án hoặc lịch sử thi. Đóng bài hay tải lại trang sẽ bỏ bài đang làm. Nếu gửi bài lỗi mạng, có thể gửi lại trong cùng trang; bài có hiệu lực tối đa một giờ từ khi chuẩn bị. Người học chỉ được bắt đầu bài thi mở level kế tiếp.
Nhiệm vụ hằng ngày gồm 30 lượt lật đã đồng bộ và trả lời đúng 5 từ khác nhau trong phần ôn tập. Từ ôn tập lấy từ level đang chọn và đã mở khóa. Một từ đúng chỉ tính một lần trong ngày; trả lời sai có thể tiếp tục luyện, không giới hạn thời gian. Hoàn thành cả hai nhiệm vụ mới được tính một ngày vào chuỗi. Học liên tiếp ngày kế tiếp sẽ tăng chuỗi; bỏ lỡ một ngày sẽ bắt đầu lại từ 1 khi hoàn thành lần sau. Kỷ lục chuỗi được giữ lại. Ngày học tính từ 00:00 đến trước 00:00 hôm sau theo giờ Việt Nam (UTC+7), dựa trên thời điểm máy chủ nhận và lưu hoạt động. Lượt lật đã lưu trong ngày trước khi tính năng ra mắt vẫn được tính; không cộng chuỗi cho những ngày cũ. Tiến độ ôn tập theo ngày, từ đã trả lời đúng và ngày hoàn thành được lưu để đồng bộ tài khoản; không thay đổi quy tắc không lưu lịch sử bài thi thăng hạng.